Chi tiết sản phẩm
Hàng hiệu: HACH
Số mô hình: DR900
Tài liệu: DR900.pdf
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1
Giá bán: 699USA
Thời gian giao hàng: 6-8 tuần
Điều khoản thanh toán: T/T
Khả năng cung cấp: 6-8TUẦN 699
|
cân nặng:
|
Khoảng 300-500 gram
|
Sự định cỡ:
|
Hiệu chuẩn tự động hoặc thủ công
|
Đánh giá chống thấm nước:
|
IP67 trở lên cho thiết bị cầm tay
|
Nguồn điện:
|
Pin sạc hoặc bộ chuyển đổi AC
|
Loại hiển thị:
|
Màn hình LCD hoặc kỹ thuật số
|
Kích thước:
|
Khác nhau, ví dụ: 200mm x 80mm x 40mm
|
Sự chính xác:
|
Thông thường ±0,01 pH, ±0,1 mg/L DO
|
Lưu trữ dữ liệu:
|
Bộ nhớ trong có khả năng chứa hàng ngàn bài đọc
|
Dữ liệu đầu ra:
|
USB, Bluetooth, RS232 hoặc thẻ SD
|
Nhiệt độ hoạt động:
|
0°C đến 50°C
|
Tham số đo lường:
|
pH, Oxy hòa tan (DO), Độ dẫn điện, Độ đục, Tổng chất rắn hòa tan (TDS), Độ mặn, Nhiệt độ, Amoniac, N
|
Tính di động:
|
Có sẵn mẫu cầm tay hoặc để bàn
|
Thời gian đáp ứng:
|
Thông thường ít hơn 30 giây
|
Phạm vi đo:
|
Thay đổi theo thông số, ví dụ: pH 0-14, DO 0-20 mg/L
|
|
cân nặng:
|
Khoảng 300-500 gram
|
|
Sự định cỡ:
|
Hiệu chuẩn tự động hoặc thủ công
|
|
Đánh giá chống thấm nước:
|
IP67 trở lên cho thiết bị cầm tay
|
|
Nguồn điện:
|
Pin sạc hoặc bộ chuyển đổi AC
|
|
Loại hiển thị:
|
Màn hình LCD hoặc kỹ thuật số
|
|
Kích thước:
|
Khác nhau, ví dụ: 200mm x 80mm x 40mm
|
|
Sự chính xác:
|
Thông thường ±0,01 pH, ±0,1 mg/L DO
|
|
Lưu trữ dữ liệu:
|
Bộ nhớ trong có khả năng chứa hàng ngàn bài đọc
|
|
Dữ liệu đầu ra:
|
USB, Bluetooth, RS232 hoặc thẻ SD
|
|
Nhiệt độ hoạt động:
|
0°C đến 50°C
|
|
Tham số đo lường:
|
pH, Oxy hòa tan (DO), Độ dẫn điện, Độ đục, Tổng chất rắn hòa tan (TDS), Độ mặn, Nhiệt độ, Amoniac, N
|
|
Tính di động:
|
Có sẵn mẫu cầm tay hoặc để bàn
|
|
Thời gian đáp ứng:
|
Thông thường ít hơn 30 giây
|
|
Phạm vi đo:
|
Thay đổi theo thông số, ví dụ: pH 0-14, DO 0-20 mg/L
|
| Parameter | Specification |
|---|---|
| Model | DR 900 Portable Handheld Colorimeter |
| Manufacturer | Hach Company, Loveland, CO |
| Optical System | 0/180° Transmittance |
| Light Source | LED (Light Emitting Diode) |
| Detector | Silicon Photodiode |
| Display | Graphical Backlit, 240x160 pixels |
| Enclosure Rating | IP67 (with vial cover closed) |
| Parameter | Specification |
|---|---|
| Wavelength Range | 420, 520, 560, 610 nm (Fixed wavelengths) |
| Accuracy | ±1 nm |
| Selection | Automatic (based on method selection) |
| Bandwidth | 15 nm (Filter bandwidth) |
| Parameter | Specification |
|---|---|
| Measurement Range | 0-2 Abs |
| Accuracy | ±0.005 Abs @1.0 Abs nominal; ±0.03 Abs |
| Linearity | ±0.002 Abs (0-1 Abs range) |
| Repeatability | ±0.002 Abs (0-1 Abs range) |
| Reading Modes | Transmittance (%), Absorbance, Concentration |
| Parameter | Specification |
|---|---|
| Dimensions (H*W*D) | 231*96*48 mm |
| Weight | 0.6 kg (with batteries) |
| Cell Compatibility | 1-inch round; 16 mm round (with adapter); 1 cm rectangular |
| Parameter | Specification |
|---|---|
| Battery Type | 4*AA Alkaline |
| Battery Life | 6 Months (Typical: 5 readings/day, 5 days/week, no backlight) |
| Operating Temperature | 0-50°C (32-122°F) |
| Operating Humidity | ≤90% (Non-condensing) |
| Storage Temperature | -30-60°C (-22-140°F) |
| Storage Humidity | ≤90% (Non-condensing) |